Bản dịch của từ 胄绪 trong tiếng Việt
胄绪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòu | ㄓㄡˋ | zh | ou | thanh huyền |
胄绪 (Danh từ)
【zhòu xù】
01
Hậu duệ; con cháu (thế hệ sau của dòng họ)
后代。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胄绪
zhòu
胄
xù
绪
Các từ liên quan
胄嗣
胄子
胄序
胄族
胄监
绪业
绪余
绪使
绪信
绪功
- Bính âm:
- 【zhòu】【ㄓㄡˋ】【TRỤ】
- Các biến thể:
- 伷, 冑, 育
- Hình thái radical:
- ⿱,由,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椆
㑇
葤
縐
駎
昼
籒
㥮
甃
轴
䶇
䋓
育
䐝
脹
肕
腾
䐖
臂
臢
腭
䏱
臄
䐹
𠗓
㫠
斿
𠗑
歪
査
盹
巺
阁
𠈿
垫
䄰
胄甲
贵胄
甲胄
裔胄
胄子
介胄
世胄
胄裔
华胄
遐胄
