Bản dịch của từ 背书 trong tiếng Việt

背书

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēi

ㄅㄟbeithanh ngang

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

背书 (Động từ)

bèi shū
01

Học thuộc; học thuộc lòng

背诵念过的书

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

背书 (Danh từ)

bèi shū
01

Bối thự (chữ ký hoặc con dấu ở mặt sau của chi phiếu hay hoá đơn)

票据 (多指支票) 背面的签字或图章

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 背书

bèi

shū

Các từ liên quan

背世
背临
背主
背义忘恩
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
背
Bính âm:
【bēi】【ㄅㄟ】【BỐI.BỘI】
Các biến thể:
倍, 偝, 北, 揹, 𧶙, 褙
Hình thái radical:
⿱,北,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一一ノフ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép