Bản dịch của từ 背吕 trong tiếng Việt

背吕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēi

ㄅㄟbeithanh ngang

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

背吕 (Danh từ)

bèi lǚ
01

Phần lưng, sống lưng; cũng gọi là '背膂' chỉ vùng lưng giữa của cơ thể.

1.亦作“背膂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phần lưng, phần sau của cơ thể hoặc vật thể, nơi thường có xương sống (ví dụ: lưng người, lưng nhà).

2.背脊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 背吕

bèi

Các từ liên quan

背世
背临
背主
背义忘恩
吕不韦
吕仙翁
吕伊
吕傅
背
Bính âm:
【bēi】【ㄅㄟ】【BỐI.BỘI】
Các biến thể:
倍, 偝, 北, 揹, 𧶙, 褙
Hình thái radical:
⿱,北,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一一ノフ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép