Bản dịch của từ 背囊 trong tiếng Việt

背囊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēi

ㄅㄟbeithanh ngang

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

背囊 (Danh từ)

bèi náng
01

Ba lô

背包

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Balo

背包

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cái ba lô

背包

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 背囊

bèi

náng

Các từ liên quan

背世
背临
背主
背义忘恩
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
背
Bính âm:
【bēi】【ㄅㄟ】【BỐI.BỘI】
Các biến thể:
倍, 偝, 北, 揹, 𧶙, 褙
Hình thái radical:
⿱,北,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一一ノフ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép