Bản dịch của từ 背集 trong tiếng Việt

背集

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēi

ㄅㄟbeithanh ngang

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

背集 (Động từ)

bèi jí
01

Trái phiên; ngày không họp chợ ở nông thôn.

背集:农村的主场有的一天一次,有的则两天一次,有的则三天一次,每个月的这一天,大家都不约而同的来到同一地点,进行物资交流,有的买有的卖,有的唱戏杂耍,热闹的这一天就是逢集,第二天或第三天都没人来,很冷清,没人冷清的这一天,就是背集。农村里轮到没有集市的日子

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 背集

bèi

Các từ liên quan

背世
背临
背主
背义忘恩
集中
集中营
集义
集事
背
Bính âm:
【bēi】【ㄅㄟ】【BỐI.BỘI】
Các biến thể:
倍, 偝, 北, 揹, 𧶙, 褙
Hình thái radical:
⿱,北,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一一ノフ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép