Bản dịch của từ 胎教 trong tiếng Việt
胎教
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tāi | ㄊㄞ | t | ai | thanh ngang |
胎教 (Danh từ)
【tāi jiào】
01
Dưỡng thai
指孕妇在怀孕期间,通过自身的调养和修养,给予胎儿以良好影响,如注意营养,保持心情舒畅,谨慎用药,避免辐射等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胎教
tāi
胎
jiào
教
Các từ liên quan
胎仙
胎位
胎儿
胎元
胎具
教主
教义
教乘
教习
- Bính âm:
- 【tāi】【ㄊㄞ】【THAI】
- Các biến thể:
- 孡, 囼
- Hình thái radical:
- ⿰,月,台
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一フ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
台
珆
孡
苔
囼
膷
䐭
䏍
䏱
脁
䑈
䑉
膇
腃
腍
脀
脰
觉
狿
狭
柄
計
恽
㳝
荁
药
洚
挂
㧦
轮胎
备胎
车胎
胎记
投胎
堕胎
胞胎
爆胎
胚胎
打胎
