Bản dịch của từ 胎生 trong tiếng Việt

胎生

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāi

ㄊㄞtaithanh ngang

胎生 (Tính từ)

tāi shēng
01

Sinh đẻ bằng bào thai; đẻ con; thai sinh

人或某些动物的幼体在母体内发育到一定阶段以后才脱离母体,叫做胎生

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胎生

tāi

shēng

Các từ liên quan

胎仙
胎位
胎儿
胎元
胎具
生一
生三
生上起下
生不逢场
胎
Bính âm:
【tāi】【ㄊㄞ】【THAI】
Các biến thể:
孡, 囼
Hình thái radical:
⿰,月,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一フ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép