Bản dịch của từ 胚珠 trong tiếng Việt
胚珠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pēi | ㄆㄟ | p | ei | thanh ngang |
胚珠 (Danh từ)
【pēi zhū】
01
Noãn
植物子房内的小球状物体,通常包在子房内但也有露出子房外的花受精后胚球发育成种子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phôi châu (là hạt giống chưa trưởng thành trong bầu nhụy trước khi kết quả, có màu trắng, chất mềm, hình dạng nhỏ tròn)
种子在子房未成果实前, 色白质软, 呈小球形的, 称为'胚珠'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胚珠
pēi
胚
zhū
珠
Các từ liên quan
胚乳
胚叶
胚子
胚层
胚料
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
- Bính âm:
- 【pēi】【ㄆㄟ】【PHÔI】
- Các biến thể:
- 𦙂, 衃, 肧, 妚, 㚰
- Hình thái radical:
- ⿰,月,丕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一ノ丨丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抷
柸
𠁞
怌
肧
醅
呸
䯱
𠀾
衃
妚
腇
肞
䏮
膮
㬴
䑍
䏺
肟
肦
䏔
朔
䏐
屋
拻
祒
贴
砑
祠
紈
兙
壵
姯
浑
洒
胚胎
胚芽
胚布
色胚
胎胚
瓶胚
胚盘
胚乳
胚体
胚珠
