Bản dịch của từ 胜利 trong tiếng Việt

胜利

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

胜利 (Động từ)

shèng lì
01

Đạt được; thành công (mục đích)

(工作、事业等)达到预定的目的或目标

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thắng lợi

在斗争或竞赛中打败对方 (跟''失败''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胜利

shèng

Các từ liên quan

胜不骄败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
胜
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THẮNG】
Các biến thể:
勝, 肽, 腥, 𠙟, 𠢧, 𡕲, 𢾶, 𤯝
Hình thái radical:
⿰,月,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép