Bản dịch của từ 胡儿 trong tiếng Việt

胡儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊhuthanh sắc

胡儿 (Danh từ)

hú ér
01

古代对北方异族及西域各民族的称呼。。汉书.卷六十八.金日磾传:「日磾既亲近,未尝有过失,上甚信爱之,赏赐累千金,出则骖乘,入侍左右。贵戚多窃怨,曰:『陛下妄得一胡儿,反贵重之!』」

Ví dụ
02

Con trai người Hồ (người man di/thiểu số lúc cổ) — thường chỉ trẻ trai của dân du mục phương Bắc thời cổ

胡人的孩童。。唐.高适.营州歌:「虏酒千钟不醉人,胡儿十岁能骑马。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

果核。。元.张国宾.薛仁贵.第三折:「你道不曾摘枣儿,口里胡儿那里来?」

Ví dụ
04

Từ miệt thị chỉ người nước ngoài (thường dùng ở cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX)

清末民初对外国人的蔑称。

Ví dụ
05

Người Hung Nô/胡人 (từ cổ, chỉ các dân tộc phương Bắc/miệt ngoài Trung nguyên)

亦称为「胡人」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胡儿

ér

胡
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
Các biến thể:
鬍, 瑚, 𩑶, 𡋞, 𠴱, 㗅, 𣬣
Hình thái radical:
⿰,古,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép