Bản dịch của từ 胤续 trong tiếng Việt
胤续
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yìn | ㄧㄣˋ | y | in | thanh huyền |
胤续 (Danh từ)
【yìn xù】
01
Con nối dõi, con cháu kế tiếp (hậu duệ liên tục của dòng họ)
1.谓子孙相继。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hậu duệ, con cháu nối dõi (chung chỉ thế hệ sau của một dòng họ hoặc hoàng tộc)
2.泛指后嗣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胤续
yìn
胤
xù
续
Các từ liên quan
胤嗣
胤子
胤孙
胤息
胤文
续世
续作
续借
续假
续凫截鹤
- Bính âm:
- 【yìn】【ㄧㄣˋ】【DẬN】
- Các biến thể:
- 𦞩, 𦙍, 𤗅, 𠉥, 㣧
- Hình thái radical:
- ⿲,丿,⿱,幺,月,乚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丶丨フ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤃
憖
廴
飮
茚
䖜
㣧
梀
懚
洕
猌
隠
脰
䐐
䑋
䐃
肧
䐸
䑌
肰
䏭
膿
脈
䏢
䀚
𠁰
䒾
𠉗
炱
疭
柯
荂
爯
盶
風
俚
胤嗣
赵匡胤
