Bản dịch của từ 胤雅 trong tiếng Việt

胤雅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

胤雅 (Danh từ)

yìn yǎ
01

Tên một bản nhạc lễ (nhạc cung đình) thời Nam triều; cụ thể là một chương nhạc trong «三朝雅乐», khi thái tử ra vào thì thực

乐章名。南朝梁《三朝雅乐》之一,沈约为之作歌辞,皇太子出入时奏之。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胤雅

yìn

Các từ liên quan

胤嗣
胤子
胤孙
胤息
胤文
雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
胤
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【DẬN】
Các biến thể:
𦞩, 𦙍, 𤗅, 𠉥, 㣧
Hình thái radical:
⿲,丿,⿱,幺,月,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép