Bản dịch của từ 胥仆 trong tiếng Việt

胥仆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

胥仆 (Danh từ)

xū pú
01

Lính canh, lính phu; kẻ làm thuê phục dịch (thường chỉ hạ nhân, phu dịch thời xưa)

差役仆从。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胥仆

Các từ liên quan

胥人
胥余
胥原
胥台
仆乘
仆人
仆仆
仆仆亟拜
仆仆道途
胥
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【TƯ】
Các biến thể:
疋, 稰, 縃, 𦙃, 偦, 楈, 諝
Hình thái radical:
⿱,疋,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép