Bản dịch của từ 胥史 trong tiếng Việt
胥史
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
胥史 (Danh từ)
【xū shǐ】
01
Cán bộ cấp dưới thời phong kiến (thư lại, quan nhỏ phụ trách ghi chép hoặc việc hành chính), tương tự '胥吏' — viên quan nhỏ, thư ký triều đình
犹胥吏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胥史
xū
胥
shǐ
史
Các từ liên quan
胥人
胥仆
胥余
胥原
史不絶书
史乘
史书
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 疋, 稰, 縃, 𦙃, 偦, 楈, 諝
- Hình thái radical:
- ⿱,疋,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノ丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緰
須
媭
歘
鑐
噓
眗
燸
縃
旴
訏
偦
膠
䐚
臕
膷
肔
膺
肖
胜
朌
䐿
胹
胺
便
茩
亯
叝
䄳
㣞
鳬
茶
乺
绗
䂜
玾
胥吏
钞胥
吏胥
伍子胥
赫胥黎
恶其余胥
