Bản dịch của từ 胥命 trong tiếng Việt

胥命

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

胥命 (Danh từ)

xū mìng
01

Một thỏa ước truyền thống giữa các chư hầu khi gặp gỡ: cam kết bằng lời, không thề độc (tức là lời hứa giao ước giữa các vị vua/lãnh chúa).

1.本为诸侯相见﹐约言不誓。

Ví dụ
02

1.(相約約定一起做某事;2.(相約的約定約會文言用法書面

2.泛指相约。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胥命

mìng

Các từ liên quan

胥人
胥仆
胥余
胥原
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
胥
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【TƯ】
Các biến thể:
疋, 稰, 縃, 𦙃, 偦, 楈, 諝
Hình thái radical:
⿱,疋,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép