Bản dịch của từ 胥宇 trong tiếng Việt
胥宇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
胥宇 (Động từ)
【xū yǔ】
01
Xem xét, khảo sát vị trí để xây nhà (chọn nền, hướng, chỗ đặt nhà) — tương tự việc “khảo trạch/khảo đất” trước khi an cư
1.察看可筑房屋的地基和方向。犹相宅。
Ví dụ
02
Canh giữ nhà cửa; trông nom nhà (như người trông coi, giữ nhà)
2.指看守房屋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胥宇
xū
胥
yǔ
宇
Các từ liên quan
胥人
胥仆
胥余
胥原
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 疋, 稰, 縃, 𦙃, 偦, 楈, 諝
- Hình thái radical:
- ⿱,疋,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノ丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緰
須
媭
歘
鑐
噓
眗
燸
縃
旴
訏
偦
膠
䐚
臕
膷
肔
膺
肖
胜
朌
䐿
胹
胺
便
茩
亯
叝
䄳
㣞
鳬
茶
乺
绗
䂜
玾
胥吏
钞胥
吏胥
伍子胥
赫胥黎
恶其余胥
