Bản dịch của từ 胥母 trong tiếng Việt

胥母

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

胥母 (Danh từ)

xū mǔ
01

Tên núi (địa danh lịch sử) — tức núi Mỗ Lệ ở huyện Ngô, tỉnh Giang Tô ngày nay

山名。即今江苏省吴县莫厘山。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胥母

Các từ liên quan

胥人
胥仆
胥余
胥原
母临
母亲
母亲河
母以子贵
胥
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【TƯ】
Các biến thể:
疋, 稰, 縃, 𦙃, 偦, 楈, 諝
Hình thái radical:
⿱,疋,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép