Bản dịch của từ 胥祝 trong tiếng Việt

胥祝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

胥祝 (Danh từ)

xū zhù
01

Hành nhân phụ trách lễ nghi trong đền miếu; viên chức lễ tự (người giúp việc trong lễ tế)

司祭的小吏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胥祝

zhù

Các từ liên quan

胥人
胥仆
胥余
胥原
祝不胜诅
祝予
祝人
祝付
祝伯
胥
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【TƯ】
Các biến thể:
疋, 稰, 縃, 𦙃, 偦, 楈, 諝
Hình thái radical:
⿱,疋,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép