Bản dịch của từ 胥耆 trong tiếng Việt

胥耆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

胥耆 (Danh từ)

xū qí
01

Lão lại; viên chức cấp thấp thời xưa (người giữ việc hành chính nhỏ trong triều, thường là cán bộ lâu năm)

老吏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胥耆

Các từ liên quan

胥人
胥仆
胥余
胥原
耆俊
耆儒
耆儒硕德
耆儒硕望
耆儒硕老
胥
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【TƯ】
Các biến thể:
疋, 稰, 縃, 𦙃, 偦, 楈, 諝
Hình thái radical:
⿱,疋,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép