Bản dịch của từ 胥附 trong tiếng Việt

胥附

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

胥附 (Danh từ)

xū fù
01

(1)làm cho người đã xa lánh nhau lại thân thiết trở lại; (2) người thân cận, kẻ quy phụ, kẻ thân thuộc hoặc nói chung chỉ bề tôi, thuộc hạ (Hán Việt: «hư phụ»/«tùy phụ» ý gần phụ thuộc).

使疏远者相亲附。亦指亲附﹑亲附的人或泛指附庸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胥附

Các từ liên quan

胥人
胥仆
胥余
胥原
附上
附上罔下
附下罔上
胥
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【TƯ】
Các biến thể:
疋, 稰, 縃, 𦙃, 偦, 楈, 諝
Hình thái radical:
⿱,疋,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép