Bản dịch của từ 胥靡 trong tiếng Việt
胥靡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
胥靡 (Tính từ)
【xū mí】
01
Tù binh/nô lệ lao dịch thời cổ (cũng là tên một hình phạt), thường chỉ người bị bắt làm lao động bắt buộc
1.古代服劳役的奴隶或刑徒。亦为刑罚名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trống rỗng, không còn gì (toàn bộ đều không có)
3.空无所有。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một loại hình phạt thời cổ (phá xác, hủy thể xác) — chỉ 'phế/đánh hỏng thân xác' trong văn bản cổ
2.特指腐刑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胥靡
xū
胥
mí
靡
Các từ liên quan
胥人
胥仆
胥余
胥原
靡不有初,鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 疋, 稰, 縃, 𦙃, 偦, 楈, 諝
- Hình thái radical:
- ⿱,疋,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノ丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緰
須
媭
歘
鑐
噓
眗
燸
縃
旴
訏
偦
膠
䐚
臕
膷
肔
膺
肖
胜
朌
䐿
胹
胺
便
茩
亯
叝
䄳
㣞
鳬
茶
乺
绗
䂜
玾
胥吏
钞胥
吏胥
伍子胥
赫胥黎
恶其余胥
