Bản dịch của từ 胯下 trong tiếng Việt

胯下

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuà

ㄎㄨㄚˋkuathanh huyền

胯下 (Danh từ)

kuà xià
01

Khoảng giữa hai đùi; chỗ giữa hai chân (vùng háng/bẹn)

两腿之间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khe háng; phía dưới háng (chỗ giữa hai đùi) — thấy cụm từ thành ngữ 胯下之辱 ‘sỉ nhục dưới háng’

见「胯下之辱」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

喻指人在未成名之前屈居低微而遭人輕視嘲弄可联想为胯下受辱”);常见于古文用法

比喻人未显达前,受人鄙视、嘲弄。。初刻拍案惊奇.卷八:「胯下曾酬一饭金,谁知剧盗有情深?」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胯下

kuà

xià

胯
Bính âm:
【kuà】【ㄎㄨㄚˋ】【KHÓA】
Các biến thể:
𧿉, 𦜮, 𦚬, 𡱼, 骻, 跨, 趶
Hình thái radical:
⿰,月,夸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一ノ丶一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép