Bản dịch của từ 胯下之辱 trong tiếng Việt
胯下之辱
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuà | ㄎㄨㄚˋ | k | ua | thanh huyền |
胯下之辱 (Thành ngữ)
【kuà xià zhī rǔ】
01
(văn học) sự sỉ nhục khi phải bò vào giữa hai chân kẻ thù (như Hàn Tín 韓信 | 韩信 được cho là đã làm hơn là đấu kiếm) (thành ngữ)
Lit. the humiliation of having to crawl between the legs of one's adversary (as Han Xin 韓信|韩信 [Hán Xin4] supposedly did rather than engage in a sword fight) (idiom)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sỉ nhục tột cùng
如图。彻底的羞辱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胯下之辱
kuà
胯
xià
下
zhī
之
rǔ
辱
- Bính âm:
- 【kuà】【ㄎㄨㄚˋ】【KHÓA】
- Các biến thể:
- 𧿉, 𦜮, 𦚬, 𡱼, 骻, 跨, 趶
- Hình thái radical:
- ⿰,月,夸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一ノ丶一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦚
骻
誇
挎
趶
跨
㡁
夸
䋀
腉
㬹
䏹
肒
胻
㬶
脅
䐦
䏗
腏
腺
肗
唤
莆
趶
䇘
袪
栜
原
㓒
砮
㳩
浗
浮
腰胯
胯骨
胯裆
胯下物
胯下之辱
胯骨轴儿
