Bản dịch của từ 胴部 trong tiếng Việt

胴部

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

胴部 (Danh từ)

dòng bù
01

Phần thân thể, phần giữa của cơ thể (thân mình, bụng, ngực).

指躯体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胴部

dòng

Các từ liên quan

胴体
胴肛
部下
部丞
胴
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỖNG】
Hình thái radical:
⿰,月,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép