Bản dịch của từ 胶州湾 trong tiếng Việt

胶州湾

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

胶州湾 (Từ chỉ nơi chốn)

jiāo zhōu wān
01

Vịnh Giao Châu (phía nam bán đảo Sơn Đông, tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc)

在中国山东省山东半岛南岸南胶河注入湾口为青岛港1898年,中国清政府与德国签订《中德胶澳租界条约》,胶州湾为德国强租,1914年又为日本强占1922年,中国政府收回

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胶州湾

jiāo

zhōu

wān

胶
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
交, 膠, 㬵
Hình thái radical:
⿰,月,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép