Bản dịch của từ 胶庠 trong tiếng Việt

胶庠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

胶庠 (Danh từ)

jiāo xiáng
01

Tên gọi trường học thời Chu, gồm '' là đại học và '' là tiểu học, dùng chung chỉ các cơ sở giáo dục xưa.

周代学校名。周时胶为大学﹐庠为小学。后世通称学校为“胶庠”。语本《礼记.王制》:“周人养国老于东胶﹐养庶老于虞庠。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胶庠

jiāo

xiáng

Các từ liên quan

胶乳
胶体
庠均
庠塾
庠士
庠学
庠序
胶
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
交, 膠, 㬵
Hình thái radical:
⿰,月,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép