Bản dịch của từ 胶枣 trong tiếng Việt

胶枣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

胶枣 (Danh từ)

jiāo zǎo
01

Quả táo đỏ đã được hấp chín, thường dùng làm món ăn hoặc thuốc bổ

蒸熟的枣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胶枣

jiāo

zǎo

Các từ liên quan

胶乳
胶体
枣下
枣仁
枣修
枣儿红
枣华
胶
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
交, 膠, 㬵
Hình thái radical:
⿰,月,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép