Bản dịch của từ 胶溺 trong tiếng Việt
胶溺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
胶溺 (Động từ)
【jiāo nì】
01
Bị mắc kẹt, chìm đắm không thể thoát ra được; như tàu thuyền mắc cạn hoặc chìm đắm trong việc gì đó.
搁浅沉溺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胶溺
jiāo
胶
nì
溺
Các từ liên quan
胶乳
胶体
溺人
溺信
溺冠
溺口
溺器
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
- Các biến thể:
- 交, 膠, 㬵
- Hình thái radical:
- ⿰,月,交
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
郊
膲
㬵
鐎
鷦
喬
茭
嘐
礁
燋
鮫
虠
㬷
臌
肓
胷
胵
膾
脡
䐅
胸
膒
胁
胚
钳
𠉤
訏
蚏
挾
䓒
航
捎
蚓
垾
𠉻
紛
胶带
胶水
塑胶
橡胶
胶卷
硅胶
胶布
胶囊
胶片
乳胶
