Bản dịch của từ 胶胶扰扰 trong tiếng Việt

胶胶扰扰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

胶胶扰扰 (Tính từ)

jiāo jiāo ráo rǎo
01

Tình trạng rối loạn, hỗn loạn, khó yên ổn; động loạn không ngừng.

胶胶:动乱的样子;扰扰:纷乱的样子。纷扰、动乱,难以安宁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胶胶扰扰

jiāo

jiāo

Các từ liên quan

胶乳
胶体
扰习
扰乱
扰从
扰冗
胶
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
交, 膠, 㬵
Hình thái radical:
⿰,月,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép