Bản dịch của từ 脂类 trong tiếng Việt

脂类

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

脂类 (Cụm từ)

zhī lèi
01

Lipid; chất béo

脂类是指一类不溶于水但可溶于有机溶剂的有机化合物,主要包括脂肪、油、蜡等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脂类

zhī

lèi

脂
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
𧹛, 指
Hình thái radical:
⿰,月,旨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép