Bản dịch của từ 脊皮 trong tiếng Việt

脊皮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh hỏi

ㄐㄧˊjithanh sắc

脊皮 (Danh từ)

jǐ pí
01

Toàn thân, cơ thể người hay động vật nói chung

2.泛指身躯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lớp da ở phần sống lưng, tức da phủ trên xương sống.

1.背脊上的皮肤。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脊皮

Các từ liên quan

脊令
脊令原
脊伦
脊偻
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
脊
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【TÍCH】
Các biến thể:
𦠗, 𦟝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép