Bản dịch của từ 脑神经 trong tiếng Việt

脑神经

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎo

ㄋㄠˇnaothanh hỏi

脑神经 (Danh từ)

nǎo shén jīng
01

Thần kinh não; não thần kinh

在人体脑颅的底部, 由廷髓、脑桥、中脑、间脑等发出的神经, 共有十二对除迷走神经支配心脏和胃肠的活动外,其余都管颈部以上的知觉和运动

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脑神经

nǎo

shén

jīng

脑
Bính âm:
【nǎo】【ㄋㄠˇ】【NÃO】
Các biến thể:
腦, 垴, 匘, 脳, 𠜶, 𠟞, 𡍗, 𦛁, 𦛳, 𦜩, 𦝗, 𦝶, 𦞄, 𦠊, 𦠤, 𦭣, 𩩀
Hình thái radical:
⿰,月,㐫
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶一ノ丶フ丨
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép