Bản dịch của từ 脚俏皮 trong tiếng Việt

脚俏皮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

脚俏皮 (Danh từ)

jiǎo qiào pí
01

Người không có nghề nghiệp ổn định, làm việc lặt vặt, chạy việc vặt cho người khác.

旧指无业而为人跑腿打杂者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脚俏皮

jiǎo

qiào

Các từ liên quan

脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
俏丽
俏俊
俏俐
俏倬
俏冤家
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
脚
Bính âm:
【jué】【ㄐㄧㄠˇ, ㄐㄩㄝˊ】【CƯỚC】
Các biến thể:
卻, 腳, 踋, 𦛶
Hình thái radical:
⿰,月,却
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép