Bản dịch của từ 脚梢皮 trong tiếng Việt

脚梢皮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

脚梢皮 (Tính từ)

jiǎo shāo pí
01

Nhanh nhẹn, linh hoạt (như chân khéo léo).

犹言脚俏皮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脚梢皮

jiǎo

shāo

Các từ liên quan

脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
梢书
梢云
梢人
梢信
梢儿
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
脚
Bính âm:
【jué】【ㄐㄧㄠˇ, ㄐㄩㄝˊ】【CƯỚC】
Các biến thể:
卻, 腳, 踋, 𦛶
Hình thái radical:
⿰,月,却
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép