Bản dịch của từ 脚碓 trong tiếng Việt

脚碓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

脚碓 (Danh từ)

jiǎo duì
01

Cái cối đá dùng để giã gạo bằng chân, thường thấy trong nhà xưa.

脚踏舂杵的石碓。旧时舂米多用此物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脚碓

jiǎo

duì

Các từ liên quan

脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
碓嘴
碓坊
碓头
碓屋
碓房
脚
Bính âm:
【jué】【ㄐㄧㄠˇ, ㄐㄩㄝˊ】【CƯỚC】
Các biến thể:
卻, 腳, 踋, 𦛶
Hình thái radical:
⿰,月,却
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép