Bản dịch của từ 脚钩 trong tiếng Việt

脚钩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

脚钩 (Danh từ)

jiǎo gōu
01

Dụng cụ móc chân dùng khi làm việc trên cao, giúp móc vào cột gỗ để leo lên xuống dễ dàng.

高空作业时套在脚上的一种用具﹐可钩住木杆﹐使两脚交替上下。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脚钩

jiǎo

gōu

Các từ liên quan

脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
钩元提要
脚
Bính âm:
【jué】【ㄐㄧㄠˇ, ㄐㄩㄝˊ】【CƯỚC】
Các biến thể:
卻, 腳, 踋, 𦛶
Hình thái radical:
⿰,月,却
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép