Bản dịch của từ 脚鱼 trong tiếng Việt

脚鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

脚鱼 (Danh từ)

jiǎo yú
01

Con rùa nước ngọt, còn gọi là cá chân (甲鱼), thân mềm, vỏ dày, sống ở ao hồ, thường dùng làm món ăn.

即甲鱼。鳖的俗称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脚鱼

jiǎo

Các từ liên quan

脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
脚
Bính âm:
【jué】【ㄐㄧㄠˇ, ㄐㄩㄝˊ】【CƯỚC】
Các biến thể:
卻, 腳, 踋, 𦛶
Hình thái radical:
⿰,月,却
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép