Bản dịch của từ 脱出 trong tiếng Việt
脱出
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuō | ㄊㄨㄛ | t | uo | thanh ngang |
脱出 (Động từ)
【tuō chū】
01
Để phá vỡ đi
挣脱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trốn thoát
逃跑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Để giải thoát
解救
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Xổ; buột
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Rời khỏi giới hạn của
离开的范围
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Xổng
脱离
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脱出
tuō
脱
chū
出
Các từ liên quan
脱不了
脱不了身
脱乱
脱亡
脱产
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
- Bính âm:
- 【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THOÁT】
- Các biến thể:
- 脫, 𨉋
- Hình thái radical:
- ⿰,月,兑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶ノ丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佗
侂
䴱
莌
托
咃
鮵
乇
扡
脫
袥
仛
䐣
腘
脐
腃
脣
膊
䐂
腙
胺
脏
腰
肠
菶
㣤
䟙
㣥
焀
朖
鸺
铧
淯
啅
掉
䅉
摆脱
脱离
洒脱
解脱
脱落
脱单
挣脱
脱掉
逃脱
脱水
