Bản dịch của từ 脸皮 trong tiếng Việt
脸皮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liǎn | ㄌㄧㄢˇ | l | ian | thanh hỏi |
脸皮 (Danh từ)
【liǎn pí】
01
Sĩ diện; mặt mũi; thể diện; tình cảm và thể diện
指情面;面子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Da mặt
脸上的皮肤
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mặt ... (chỉ tâm lý nhục nhã, 'mặt mỏng' là dễ xấu hổ, 'mặt dày' không dễ xấu hổ)
指羞耻的心理,容易害羞叫脸皮薄,不容易害羞叫脸皮厚
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脸皮
liǎn
脸
pí
皮
Các từ liên quan
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存,毛将安傅
- Bính âm:
- 【liǎn】【ㄌㄧㄢˇ】【KIỂM.THIỂM】
- Các biến thể:
- 臉
- Hình thái radical:
- ⿰,月,佥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一ノ丶一丶丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
羷
摙
㼓
敛
鄻
斂
㯬
琏
臉
醶
槤
慩
膝
䏫
脟
朐
肨
脶
朕
臄
腯
肑
膺
脈
䍄
渚
硂
菊
㝟
珼
㻏
敎
𠃾
㖵
偆
䎄
洗脸
脸色
脸谱
脸书
丢脸
脸颊
脸蛋
脸红
翻脸
嘴脸
