Bản dịch của từ 脾气 trong tiếng Việt
脾气
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pí | ㄆㄧˊ | p | i | thanh sắc |
脾气 (Danh từ)
【pí qi】
01
Tính tình; tính cách; tính khí
人的性格
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脾气
pí
脾
qì
气
Các từ liên quan
脾味
脾和
脾土
脾家
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【pí】【ㄆㄧˊ】【TÌ】
- Các biến thể:
- 髀, 𦜠, 𦜉, 𠧃, 腗
- Hình thái radical:
- ⿰,月,卑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一ノ丨フ一一ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔥
㡙
膍
啤
猈
陴
㮰
阰
貔
芘
仳
蜱
膆
䐛
䑆
䐷
脥
胯
䐉
腜
膔
胓
腛
胃
䝩
腴
㠭
僆
喘
萻
婸
媓
渰
骭
惼
嵝
脾气
脾胃
脾性
脾脏
脾虚
醒脾
脾寒
补脾
巢脾
发脾气
