Bản dịch của từ 腊梨 trong tiếng Việt

腊梨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˋlathanh huyền

ㄒㄧxithanh ngang

腊梨 (Danh từ)

là lí
01

Bệnh da vàng, thường gọi là bệnh nấm vàng hoặc lác vàng trên da.

瘌痢的谐音。指黄癣﹐或患黄癣者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腊梨

Các từ liên quan

腊人
腊会
腊候
腊克
腊八
梨云
梨云梦
梨元
梨园
梨园子弟
腊
Bính âm:
【là】【ㄌㄚˋ】【LẠP】
Các biến thể:
昔, 臘, 𣊦, 𦝙, 𦞽, 𦠡, 𦠪
Hình thái radical:
⿰,月,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép