Bản dịch của từ 腋生 trong tiếng Việt

腋生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

腋生 (Danh từ)

yè shēng
01

Mọc ở nách lá

腋生(植物学)

Ví dụ
02

Mọc ở nách lá (nảy chồi ở góc giữa cành và thân)

在枝条和茎之间的角度中萌芽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腋生

shēng

腋
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
亦, 掖
Hình thái radical:
⿰,月,夜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶一ノ丨ノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép