Bản dịch của từ 腌泡汁 trong tiếng Việt

腌泡汁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

腌泡汁 (Danh từ)

yān pào zhī
01

Nước xốt marinat; Nước ngâm; nước ướp

腌泡汁是用来腌制食物的液体,通常由调味料、盐和其他成分混合而成。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腌泡汁

yān

pào

zhī

腌
Bính âm:
【ā】【ㄚ, ㄧㄢ】【YÊM】
Các biến thể:
𦟩, 𦞴, 𦜽, 𦛞, 醃, 𨉚
Hình thái radical:
⿰,月,奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép