Bản dịch của từ 腰花 trong tiếng Việt

腰花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

腰花 (Danh từ)

yāo huā
01

Hoa bầu dục (món ăn làm bằng thận của dê, lợn...)

(腰花儿) 作菜用的猪、羊等的腰子,多用刀划出交叉的刀痕后切成小块儿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腰花

yāo

huā

Các từ liên quan

腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
腰
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
𦝫, 要
Hình thái radical:
⿰,月,要
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨フ丨丨一フノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép