Bản dịch của từ 腻子 trong tiếng Việt
腻子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
腻子 (Danh từ)
【nì zi】
01
Loại sơn lót
泥子:油漆木器或铁器时为了使表面平整而涂抹的泥状物,通常用桐油、石膏、松香等制成也作腻子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腻子
nì
腻
zi
子
Các từ liên quan
腻云
腻人
腻友
腻味
腻垢
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NỊ.NHỊ】
- Các biến thể:
- 膩, 𦡸, 𧸉, 𧸐
- Hình thái radical:
- ⿰,月,贰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一一一丨フノ丶フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
胒
惄
嬺
䵒
㲡
㦐
䍲
縌
㲻
昵
氼
䁥
䑁
脯
膏
䏲
䐀
䏡
䏪
胈
膙
膧
胏
臐
銏
勣
跹
輋
媻
䛔
督
犏
𠍚
塨
䩘
𠙧
油腻
细腻
腻歪
猫腻
腻烦
腻味
活腻
腻子
黏腻
腻友
