Bản dịch của từ 腾涌 trong tiếng Việt
腾涌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Téng | ㄊㄥˊ | t | eng | thanh sắc |
腾涌 (Động từ)
【téng yǒng】
01
Chảy xiết (nước)
水流迅急
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腾涌
téng
腾
yǒng
涌
Các từ liên quan
腾上
腾举
腾书
腾云驾雾
涌出
涌挤
涌沸
涌泄
涌泉
- Bính âm:
- 【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
- Các biến thể:
- 騰, 駦, 驣, 䠮, 𦫀, 𩥱, 𩦜, 𩧔, 𩧖
- Hình thái radical:
- ⿰,月,⿱,龹,马
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶ノ一一ノ丶フフ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籘
縢
䒅
謄
幐
誊
滕
駦
螣
邆
䠮
䲢
脒
脱
䏗
胍
肕
腃
膷
脷
䐁
䏩
䐴
膡
鉖
剻
概
與
獂
腮
睤
鉕
煥
䄓
鹓
靳
沸腾
腾讯
图腾
蒸腾
奔腾
腾出
腾飞
腾腾
翻腾
欢腾
