Bản dịch của từ 膑刑 trong tiếng Việt
膑刑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bìn | ㄅㄧㄣˋ | b | in | thanh huyền |
膑刑 (Động từ)
【bìn xíng】
01
Hình phạt cùn chân (phạt bằng cách cắt đứt gân chân)
古代中国的一种刑罚,指用铁环绑缚膝部。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膑刑
bìn
膑
xíng
刑
- Bính âm:
- 【bìn】【ㄅㄧㄣˋ】【BẬN】
- Các biến thể:
- 臏
- Hình thái radical:
- ⿰,月,宾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶丶フノ丨一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
殯
儐
摈
髌
髕
鬂
鬓
臏
擯
鬢
殡
䐔
㬶
腏
䏾
臃
䐉
䐙
胓
脌
脷
䏧
膝
䏺
㜡
爾
辣
暠
綵
魠
蔅
墅
慢
馛
餅
潇
孙膑
膑刑
孙膑兵法
