Bản dịch của từ 膺俞 trong tiếng Việt
膺俞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
膺俞 (Danh từ)
【yīng yú】
01
Một huyệt đạo trong y học cổ truyền Trung Hoa (còn gọi là “膺中俞”), tên một vị trí trên cơ thể dùng trong châm cứu/vị trí huyệt bách hội vùng ngực/ lưng.
1.亦称“膺中俞”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một huyệt (điểm châm cứu) — là tên khác của huyệt 中府 (trung phủ).
2.中府穴别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膺俞
yīng
膺
yú
俞
Các từ liên quan
膺中
膺中俞
膺历
膺受
俞俞
俞儿
俞儿舞
俞儿骑
俞允
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
- Các biến thể:
- 𩪠, 𦢻, 𦢖
- Hình thái radical:
- ⿸,䧹,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴬
鶯
韹
桜
礯
瓔
鷹
攖
瑛
霙
纓
褮
膗
腡
脭
䐧
肠
膤
䑈
胸
腯
胑
脄
腶
㘅
濰
謄
闄
擤
糝
縻
䱌
鍡
馣
㔏
瀞
荣膺
服膺
膺选
膺惩
拊膺
义愤填膺
