Bản dịch của từ 臧去 trong tiếng Việt

臧去

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāng

ㄗㄤzangthanh ngang

臧去 (Động từ)

zāng qù
01

Cất giữ, quý giữ (thuộc ý nghĩa cổ: thu gom, bảo đồ quý) — Hán Việt: 'tang/đàng' liên hệ để nhớ

收藏,珍藏。去,“弆”的古字。密藏曰弆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臧去

zāng

Các từ liên quan

臧仓小人
臧会
去世
去事
去任
去伪存真
去位
臧
Bính âm:
【zāng】【ㄗㄤ】【TANG】
Các biến thể:
臟, 匨, 𠗱, 𡒉, 𡒤, 𡒥, 𢨑, 𤖔, 𦣣, 藏
Hình thái radical:
⿵,戕,臣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ一ノ一丨フ一丨フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép