Bản dịch của từ 自业 trong tiếng Việt

自业

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自业 (Động từ)

zì yè
01

Sự nghiệp do tự mình làm ăn, nghề nghiệp tự lập (tự mưu sinh)

1.作为自谋生计的事业。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tự giữ mình; tự thủ, giữ lập trường không lay động

2.自持;自守。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自业

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép